Brottin

Học tập

Trang chủLộ trìnhNgữ phápLuyện từChính tảLuyện nói cùng AILuyện viết cùng AILuyện thiTạo bộ từ vựng bằng AISự kiệnÔn tập

Cộng đồng

Mạng xã hội BrottinCửa hàngThư viện của tôiTừ vựng được chia sẻCài đặt
Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Matrose/maˈtʁoːzə/

    thủy thủ

  • das
    Midi

    midi (chiều dài)

  • die
    Miene/ˈmiːnə/

    biểu cảm khuôn mặt, vẻ mặt

  • die
    Mitbewohnerin/ˈmɪtbəˌvoːnəʁɪn/

    bạn ở chung, bạn roommate (nữ)

  • das
    Moto

    xe máy, mô tô

  • die
    Nachtschicht/ˈnaxtʃɪçt/

    ca đêm, ca làm đêm

  • die
    Nebenkosten/ˈneːbn̩ˌkɔstn̩/

    chi phí phụ, phí tiện ích

  • die
    Oberseite/ˈoːbɐˌzaɪ̯tə/

    mặt trên, mặt trên cùng

  • die
    Pflegekraft/ˈp͡fleːɡəˌkʁaft/

    nhân viên chăm sóc, điều dưỡng viên

  • der
    Preisvergleich/ˈpʁaɪ̯sfɛɐ̯ˌɡlaɪ̯ç/

    so sánh giá, so sánh giá cả

  • der
    Reissverschluss

    khoá kéo, khóa zip

  • der
    Rekrut/ʁeˈkʁuːt/

    tân binh, người mới tuyển

  • die
    Salbe/ˈzalbə/

    mỡ, dầu, thuốc mỡ

  • die
    Sauberkeit/ˈzaʊ̯bɐkaɪ̯t/

    sạch sẽ, vệ sinh

  • das
    Schulsystem/ˈʃuːlzysˌteːm/

    hệ thống giáo dục, hệ thống trường học

  • die
    Siegerin/ˈziːɡəʁɪn/

    người chiến thắng (nữ), người đạt giải (nữ)

  • der
    Slip/slɪp/

    quần lót

  • der
    Spalt/ʃpalt/

    khe hở, vết nứt

  • das
    Spiegelbild/ˈʃpiːɡl̩ˌbɪlt/

    hình ảnh phản chiếu

  • strahlenden/ˈʃtʁaːləndn̩/

    rạng rỡ, tỏa sáng

  • der
    Streifenwagen/ˈʃtʁaɪ̯fn̩ˌvaːɡn̩/

    xe tuần tra cảnh sát

  • säubern/ˈzɔɪ̯bɐn/

    làm sạch

  • die
    Südseite/ˈzyːtˌzaɪ̯tə/

    phía nam

  • tausendmal/ˈtaʊ̯zn̩tmaːl/

    ngàn lần

164 / 269