Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Segler/ˈzeːɡlɐ/

    thủy thủ, tàu lượn

  • der
    Sozialarbeiter/zoˈt͡si̯aːlʔaʁˌbaɪ̯tɐ/

    nhân viên xã hội

  • die
    Spirale/ʃpiˈʁaːlə/

    xoắn ốc, hình xoắn

  • der
    Tau/taʊ̯/

    sương

  • der
    Tornado/tɔʁˈnaːdo/

    lốc xoáy

  • tragbar/ˈtʁaːkbaːɐ̯/

    có thể mang được, chịu được

  • der
    Tresen/ˈtʁeːzn̩/

    quầy bar, quầy bán hàng

  • die
    Visitenkarte/viˈziːtn̩ˌkaʁtə/

    danh thiếp

  • weglassen/ˈvɛkˌlasn̩/

    bỏ qua, không nêu

  • die
    Zecke/ˈt͡sɛkə/

    bọ chétdạng muỗi

  • der
    Zwanziger/ˈt͡svant͡sɪɡɐ/

    những năm 20, người ở tuổi 20

  • abgebildet/ˈapɡəˌbɪldət/

    được mô tả, được vẽ

  • Achtziger

    những năm 80

  • der
    Altbau/ˈaltˌbaʊ̯/

    tòa nhà cũ

  • die
    Aufbewahrung/ˈaʊ̯fbəˈvaːʁʊŋ/

    lưu trữ, bảo quản

  • die
    Baureihe/ˈbaʊ̯ˌʁaɪ̯ə/

    dòng sản phẩm, loạt mẫu xe

  • die
    Berufsgruppe/bəˈʁuːfsˌɡʁʊpə/

    nhóm nghề nghiệp

  • der
    Blitzer/ˈblɪt͡sɐ/

    máy chụp tốc độ, radar bắn tốc độ

  • brauchbar/ˈbʁaʊ̯xbaːɐ̯/

    có thể dùng được, hữu ích

  • der
    Comedian/kɔˈmiːdiən/

    diễn viên hài

  • das
    Duett/duˈɛt/

    bài hát song ca

  • der
    Ehegatte/ˈeːəɡatə/

    người chồng, vợ (chính thức)

  • die
    Eichel/ˈaɪ̯çl̩/

    hạt sồi

  • elterlich/ˈɛltɐlɪç/

    thuộc về cha mẹ, của cha mẹ