
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
thủy thủ, tàu lượn
nhân viên xã hội
xoắn ốc, hình xoắn
sương
lốc xoáy
có thể mang được, chịu được
quầy bar, quầy bán hàng
danh thiếp
bỏ qua, không nêu
bọ chétdạng muỗi
những năm 20, người ở tuổi 20
được mô tả, được vẽ
những năm 80
tòa nhà cũ
lưu trữ, bảo quản
dòng sản phẩm, loạt mẫu xe
nhóm nghề nghiệp
máy chụp tốc độ, radar bắn tốc độ
có thể dùng được, hữu ích
diễn viên hài
bài hát song ca
người chồng, vợ (chính thức)
hạt sồi
thuộc về cha mẹ, của cha mẹ