
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
cải thiện, sửa chữa
cắm trại
cao bồi
lên kế hoạch, sắp xếp lịch
nhập cảnh, vào nước
khuỷu tay
trạm cuối cùng, điểm dừng cuối
chủ (nữ) của thú cưng
vỡ, bị gãy
lan can, tay vịn
thể dục nhịp điệu, tập thể dục
diễn viên, người biểu diễn
ứng cử, tranh cử
hội chợ, công viên giải trí
bùng binh, vòng xoay
dung nham
sôi động, sống động, sinh động
gầy, khan hiếm, ít chất béo
những năm 90, người tuổi 90
nước hoa, xịt thơm
đi lại hàng ngày, swing
bục, sân khấu
dây đeo, thắt lưng
phát cuồng, khen ngợi nhiều