Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- flüstern/ˈflʏstɐn/
thì thầm
- strecken/ˈʃtʁɛkn̩/
giãn, kéo dãn, tìm kiếm
- derGlühwein/ˈɡlyːˌvaɪ̯n/
rượu nóng (vang ủ gia vị)
- derHalbmarathon
chạy bộ nửa đường marathon
- derIngwer/ˈɪŋvɐ/
gừng
- derJungle
rừng rậm, rừng hoang
- dieKlarinette/klaʁiˈnɛtə/
clarinet (kèn clarimet)
- kostbar/ˈkɔstbaːɐ̯/
quý giá, có giá trị
- nordamerikanisch/ˈnɔʁtʔameʁiˌkaːnɪʃ/
thuộc Bắc Mỹ, của Bắc Mỹ
- derNährstoff/ˈnɛːɐ̯ˌʃtɔf/
chất dinh dưỡng
- dasOberteil/ˈoːbɐˌtaɪ̯l/
áo (áo phía trên)
- derOhrring/ˈoːɐ̯ˌʁɪŋ/
bông tai
- diePunktzahl
điểm số
- rasten/ˈʁastn̩/
nghỉ ngơi, tạm dừng
- derSchiefer/ˈʃiːfɐ/
đá phiến
- dasSekretariat/zekʁetaˈʁi̯aːt/
văn phòng thư ký, ban thư ký
- spezialisiert/ˌʃpet͡si̯aliˈziːɐ̯t/
chuyên biệt, chuyên ngành
- dieStadtkirche
nhà thờ chính của thành phố
- touristisch/tuˈʁɪstɪʃ/
có liên quan đến du lịch, du khách
- dieTranslation/tʁanslaˈt͡si̯oːn/
bản dịch, phiên dịch
- dasTutorial
hướng dẫn sử dụng, bài học trực tuyến
- unverletzt
không bị thương, không bị tổn thương
- verlosen/fɛɐ̯ˈloːzn̩/
rút thăm, quay số may mắn
- dieVerlosung/ˌfɛɐ̯ˈloːzʊŋ/
cuộc rút thăm, buổi quay số may mắn
