Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- diePrise/ˈpʁiːzə/
một chút (muối)
- derRubin/ʁuˈbiːn/
hồng ngọc
- dieRundfahrt/ˈʁʊntˌfaːɐ̯t/
chuyến tham quan, chuyến du lịch vòng quanh
- scannen/ˈskɛnən/
quét, quét (tài liệu)
- derSchenkel/ˈʃɛŋkl̩/
đùi
- serbisch/ˈzɛʁbɪʃ/
người Serbia, tiếng Serbia
- derSketch/skɛt͡ʃ/
một phân cảnh hài kịch
- derSonderpreis/ˈzɔndɐˌpʁaɪ̯s/
giá đặc biệt
- strahlend/ˈʃtʁaːlənt/
rạng rỡ, tỏa sáng
- stöhnen/ˈʃtøːnən/
rên,呻吟
- dieTrophäe/tʁoˈfɛːə/
cúp, giải thưởng
- verkleinern/fɛɐ̯ˈklaɪ̯nɐn/
làm nhỏ lại, thu nhỏ
- dieWindenergie/ˈvɪntʔenɛʁˌɡiː/
năng lượng gió
- zusammenschließen/t͡suˈzamənˌʃliːsn̩/
hợp nhất, liên kết, kết hợp
- dieÜberschwemmung/yːbɐˈʃvɛmʊŋ/
lũ lụt, ngập nước
- überspringen/ˈyːbɐˌʃpʁɪŋən/
bỏ qua, nhảy qua
- abschrecken/ˈapˌʃʁɛkn̩/
làm sợ, hãi, ngăn cản
- allergisch/ˌaˈlɛʁɡɪʃ/
dị ứng
- alpin/alˈpiːn/
thuộc về núi cao, sự leo núi
- dasAroma/aˈʁoːma/
mùi hương, vị
- besorgt/bəˈzɔʁkt/
lo lắng, lo lắng
- blenden/ˈblɛndn̩/
để mù, để lóa mắt
- dasBureau/byˈʁoː/
Văn phòng, Văn phòng
- dieEleganz/eleˈɡant͡s/
Thanh lịch
