Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • erkundigen/ɛɐ̯ˈkʊndɪɡn̩/

    để hỏi, để hỏi

  • das
    Festnetz/ˈfɛstˌnɛt͡s/

    Điện thoại cố định, mạng cố định

  • gebürtig/ɡəˈbʏʁtɪk/

    Bản xứ (sinh tại)

  • das
    Gespenst/ɡəˈʃpɛnst/

    ma, bóng ma

  • stolpern/ˈʃtɔlpɐn/

    vấp ngã, vấp ngã

  • der
    Hanf/hanf/

    cây gai dầu

  • hektisch/ˈhɛktɪʃ/

    bận rộn, điên cuồng

  • der
    Idealfall/ideˈaːlˌfal/

    Trường hợp lý tưởng

  • die
    Innenpolitik/ˈɪnənpoliˌtiːk/

    Chính sách đối nội

  • das
    Koffein/kɔfeˈiːn/

    caffeine

  • der
    Kurzfilm/ˈkʊʁt͡sˌfɪlm/

    Phim ngắn

  • das
    Kölsch/kœlʃ/

    Kölsch (một loại bia của Cologne, đồng thời cũng là phương ngữ của Cologne)

  • die
    Lilie/ˈliːli̯ə/

    hoa huệ

  • loslegen/ˈloːsˌleːɡn̩/

    để bắt đầu, để bắt đầu

  • der
    Multiplayer

    nhiều người chơi

  • die
    Nachfolgerin/ˈnaːxˌfɔlɡəʁɪn/

    người kế nhiệm (nữ)

  • das
    Naturschutzgebiet/naˈtuːɐ̯ʃʊt͡sɡəˌbiːt/

    khu bảo tồn thiên nhiên

  • der
    Nebenjob/ˈneːbn̩ˌd͡ʒɔp/

    công việc thêm, việc làm thêm

  • der
    Neuwagen/ˈnɔɪ̯ˌvaːɡn̩/

    xe mới, ô tô mới

  • official

    chính thức

  • das
    Outlet

    cửa hàng outlet, kho xả hàng

  • der
    Pickel/ˈpɪkl̩/

    mụn, mụn cơm

  • der
    Polizeibeamter/poliˈt͡saɪ̯bəˌʔamtɐ/

    cảnh sát, sĩ quan cảnh sát

  • die
    Reporterin/ʁeˈpɔʁtəʁɪn/

    nữ phóng viên, nữ ký giả