Brottin

Học tập

Trang chủLộ trìnhNgữ phápLuyện từChính tảLuyện nói cùng AILuyện viết cùng AILuyện thiTạo bộ từ vựng bằng AISự kiệnÔn tập

Cộng đồng

Mạng xã hội BrottinCửa hàngThư viện của tôiTừ vựng được chia sẻCài đặt
Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • auswandern/ˈaʊ̯sˌvandɐn/

    di cư

  • Auszubildende/ˈaʊ̯st͡suˌbɪldn̩də/

    Thực tập sinh, Học việc

  • beisammen/baɪ̯ˈzamən/

    cùng nhau, tập hợp lại

  • belügen/bəˈlyːɡn̩/

    nói dối (ai đó), lừa dối

  • der
    Click/klɪk/

    cú click

  • der
    Crime/kʁaɪ̯m/

    tội phạm

  • durchlesen/ˈdʊʁçˌleːzn̩/

    đọc xuyên, đọc hết

  • das
    Eigenheim/ˈaɪ̯ɡn̩ˌhaɪ̯m/

    nhà riêng, nhà ở riêng

  • der
    Fernverkehr/ˈfɛʁnfɛɐ̯ˌkeːɐ̯/

    giao thông đường dài

  • das
    Gesundheitssystem/ɡəˈzʊnthaɪ̯t͡szʏsˌteːm/

    hệ thống chăm sóc sức khỏe

  • gleiten/ˈɡlaɪ̯tn̩/

    lướt, trượt

  • googeln/ˈɡuːɡl̩n/

    tìm kiếm trên Google

  • der
    Hagel/ˈhaːɡl̩/

    mưa đá

  • hinsehen

    nhìn kỹ, quan sát

  • der
    Hinterhof/ˈhɪntɐˌhoːf/

    sân sau, sân trong

  • hocken/ˈhɔkn̩/

    ngồi xổm, đậu

  • die
    Landesstrasse

    đường quốc lộ

  • die
    Locke/ˈlɔkə/

    búp bê, cuộn tóc

  • die
    Malaria/maˈlaːʁia/

    sốt rét

  • das
    Maskottchen

    linh vật

  • das
    Mosaik/mozaˈiːk/

    tranh khảm

  • nachgeben/ˈnaːxˌɡeːbn̩/

    nhượng bộ, chịu thua

  • der
    Pfiff/p͡fɪf/

    tiếng huýt sáo, mánh khóe

  • die
    Plakette/plaˈkɛtə/

    huy hiệu, nhãn dán

152 / 269