
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
di cư
Thực tập sinh, Học việc
cùng nhau, tập hợp lại
nói dối (ai đó), lừa dối
cú click
tội phạm
đọc xuyên, đọc hết
nhà riêng, nhà ở riêng
giao thông đường dài
hệ thống chăm sóc sức khỏe
lướt, trượt
tìm kiếm trên Google
mưa đá
nhìn kỹ, quan sát
sân sau, sân trong
ngồi xổm, đậu
đường quốc lộ
búp bê, cuộn tóc
sốt rét
linh vật
tranh khảm
nhượng bộ, chịu thua
tiếng huýt sáo, mánh khóe
huy hiệu, nhãn dán