Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Gegenwind/ˈɡeːɡn̩ˌvɪnt/

    gió ngược, sự phản đối

  • der
    Geistlicher/ˈɡaɪ̯stlɪçɐ/

    người chức sắc, linh mục

  • stiften/ˈʃtɪftn̩/

    tặng, lập, gây ra

  • die
    Hintertür/ˈhɪntɐˌtyːɐ̯/

    cửa sau

  • hörbar/ˈhøːɐ̯baːɐ̯/

    nghe thấy được, có thể nghe thấy

  • informativ/ɪnfɔʁmaˈtiːf/

    giàu thông tin, cung cấp thông tin

  • der
    Inspektor/ɪnˈspɛktoːɐ̯/

    thanh tra, cảnh sát điều tra

  • kahl/kaːl/

    trọc, trần trụi, không lá

  • der
    Knöchel/ˈknœçl̩/

    mắt cá chân, khớp tay

  • mittig/ˈmɪtɪk/

    ở giữa, trung tâm

  • die
    Navigation/naviɡaˈt͡si̯oːn/

    dẫn đường, định vị GPS

  • die
    Neuheit/ˈnɔɪ̯haɪ̯t/

    cái mới, sáng kiến mới

  • die
    Oase/oˈaːzə/

    ốc đảo, nơi yên tĩnh giữa sa mạc

  • oval/oˈvaːl/

    hình bầu dục, bầu dục

  • der
    Pate/ˈpaːtə/

    cha đỡ đầu, người bảo trợ

  • portugiesisch/ˌpɔʁtuˈɡiːzɪʃ/

    Bồ Đào Nha, thuộc Bồ Đào Nha

  • die
    Professorin/pʁofɛˈsoːʁɪn/

    nữ giáo sư

  • der
    Radsport/ˈʁaːtˌʃpɔʁt/

    đua xe đạp, môn xe đạp

  • die
    Saite/ˈzaɪ̯tə/

    dây đàn, sợi dây

  • das
    Schmerzmittel/ˈʃmɛʁt͡sˌmɪtl̩/

    thuốc giảm đau

  • die
    Schnur/ʃnuːɐ̯/

    dây thừng, dây buộc, sợi dây

  • der
    Seemann/ˈzeːˌman/

    thủy thủ, người lái tàu

  • das
    Selfie/ˈsɛlfi/

    ảnh tự sướng, selfie

  • spinnen/ˈʃpɪnən/

    quay, xoay, nói vớ vẩn (thông tục)