Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derUmstieg/ˈʊmˌʃtiːk/
chuyển tiếp, thay đổi (ví dụ: tàu hỏa)
- derVeteran/vetəˈʁaːn/
Cựu chiến binh
- dieVolkshochschule/ˈfɔlkshoːxʃuːlə/
Trung tâm giáo dục người lớn
- dieZeitreise/ˈt͡saɪ̯tˌʁaɪ̯zə/
Du hành thời gian
- überfüllt/yːbɐˈfʏlt/
Quá đông đúc, chật chội
- absteigen/ˈapˌʃtaɪ̯ɡn̩/
xuống ngựa, xuống ngựa
- derAdministrator/ˌatminɪsˈtʁaːtoːɐ̯/
Quản trị viên
- dasAlu/ˈaːlu/
nhôm (nhôm)
- dieAttraktion/atʁakˈt͡si̯oːn/
điểm thu hút
- derBeifahrer/ˈbaɪ̯ˌfaːʁɐ/
hành khách phía trước
- betätigen/bəˈtɛːtɪɡn̩/
vận hành, kích hoạt
- bewachen/bəˈvaxn̩/
canh gác, bảo vệ
- dieBildergalerie/ˈbɪldɐɡaləˌʁiː/
phòng trưng bày tranh
- dieBinde/ˈbɪndə/
băng gạc, băng vệ sinh
- derBinder/ˈbɪndɐ/
cà vạt
- dieCorona/koˈʁoːna/
Coronavirus
- dasDachgeschoss/ˈdaxɡəˌʃɔs/
tầng gác mái
- derDetektiv/detɛkˈtiːf/
thám tử
- dieEiszeit/ˈaɪ̯sˌt͡saɪ̯t/
kỷ băng hà
- dieFerse/ˈfɛʁzə/
gót chân
- dieFischerei/fɪʃəˈʁaɪ̯/
ngành cá, đánh cá
- derFollower/ˈfɔloʊɐ/
người theo dõi
- freischalten/ˈfʁaɪ̯ˌʃaltn̩/
mở khóa, kích hoạt
- derFreistil/ˈfʁaɪ̯stiːl/
bơi tự do
