Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasStadtbild/ˈʃtatˌbɪlt/
cảnh quan thành phố
- derStrassenrand/ˈʃtʁaːsn̩ˌʁant/
lề đường
- stur/ʃtuːɐ̯/
cứng đầu
- dieUmleitung/ˈʊmˌlaɪ̯tʊŋ/
con đường tránh, vòng tránh
- unrealistisch/ˈʊnʁeaˌlɪstɪʃ/
không thực tế
- unterst
thấp nhất, dưới cùng
- dieVorfahrt/ˈfoːɐ̯ˌfaːɐ̯t/
quyền ưu tiên đi trước
- weltlich/ˈvɛltlɪç/
thế tục, trần gian
- derWhiskey/ˈvɪski/
whiskey
- dasWirtshaus/ˈvɪʁt͡sˌhaʊ̯s/
quán trọ, quán rượu
- derZeitdruck/ˈt͡saɪ̯tˌdʁʊk/
áp lực thời gian
- dieZeitspanne/ˈt͡saɪ̯tˌʃpanə/
khoảng thời gian
- zurücklassen/t͡suˈʁʏkˌlasn̩/
để lại, bỏ lại
- abrechnen/ˈapˌʁɛçnən/
thanh toán, tính tiền
- dieAbmessung/ˈapmɛsʊŋ/
kích thước
- derAnstrich/ˈanˌʃtʁɪç/
lớp sơn
- befristet/bəˈfʁɪstət/
có thời hạn, tạm thời
- dieBillion/bɪˈli̯oːn/
tỷ (một triệu triệu)
- durchatmen/ˈdʊʁçˌʔaːtmən/
hít thở sâu, thở ra ngoài
- derDünger/ˈdʏŋɐ/
phân bón
- einfahren/ˈaɪ̯nˌfaːʁən/
lái vào, chạy vào, lái xe để làm quen
- dasElfmeterschiessen/ɛlfˈmeːtɐˌʃiːsn̩/
cuộc đá luân lưu từ điểm phạt đền
- dieFahrtrichtung/ˈfaːɐ̯tˌʁɪçtʊŋ/
hướng di chuyển, chiều chạy
- dieFairness/ˈfɛːɐ̯nɛs/
sự công bằng, tính công bằng
