Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derArtist/aʁˈtɪst/
nghệ sĩ biểu diễn
- dieBacke/ˈbakə/
má, gò má
- barfuss/ˈbaːɐ̯fuːs/
chân trần, không đi dép
- dieBenachrichtigung/bəˈnaːxˌʁɪçtɪɡʊŋ/
thông báo, tin nhắn
- dasDatenvolumen
dung lượng dữ liệu
- derErdboden/ˈeːɐ̯tˌboːdn̩/
đất, mặt đất
- dieFackel/ˈfakl̩/
đuốc, ngọn lửa cầm tay
- dasFoyer/foˈjeː/
sảnh đợi, tiền sảnh
- getötet/ɡəˈtøːtət/
bị giết, đã chết
- hungern/ˈhʊŋɐn/
đói, chịu đói
- dieKarre/ˈkaʁə/
xe, cái xe
- derKies/kiːs/
sỏi, tiền
- derKleinwagen/ˈklaɪ̯nˌvaːɡn̩/
xe nhỏ, xe nhỏ gọn
- kriechen/ˈkʁiːçn̩/
để thu thập dữ liệu
- kurdisch/ˈkʊʁdɪʃ/
Tiếng Kurd
- kuscheln/ˈkʊʃl̩n/
để âu yếm
- dieKühlung/ˈkyːlʊŋ/
Làm mát
- dieMittelschicht/ˈmɪtl̩ˌʃɪçt/
Tầng lớp trung lưu
- modernisieren/modɛʁniˈziːʁən/
để hiện đại hóa
- persisch/ˈpɛʁzɪʃ/
Tiếng Ba Tư
- runterladen
để tải xuống
- derSchlosser/ˈʃlɔsɐ/
thợ khóa
- derStadtrand/ˈʃtatˌʁant/
Ngoại ô thành phố, giới hạn thành phố
- dieTrockenheit/ˈtʁɔkn̩haɪ̯t/
khô hạn, hạn hán
