
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
quý ông, người có lịch sự
trường tiểu học toàn diện
độc, có độc
bumblebee, ong bumblebee
thần tượng
minh họa
căng tin
lạc đà miền núi
chương trình học tập
tầng lớp trung lưu
tra cứu, kiếm kiếm
sườn núi, đường băng
cách ly
có rủi ro, nguy hiểm
Romania, thuộc Romania
hành trình quay về, chuyến về
thợ rèn
đình công
dây, sợi dây
ngựa cái
tích tắc, tách tích
bục khán giả, khán đài
thường thường, như thường lệ
UFO, tàu bay lạ