
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
nhiệt đới
bất lịch sự, thô lỗ
cỏ dại, cây lạ
không khoẻ, bồn chồn
đêm trước, buổi tối trước
kiểm tra sản phẩm
bảng chỉ dẫn, người hướng dẫn
vườn nho
kéo đóng, tham khảo, mắc phải (bệnh)
chồng lên nhau, xếp chồng
ngược lại, theo cách khác
nữ luật sư
hâm nóng, khởi động
run, rung, dùng dung
hải ly
biker, người đi xe moto
đèn xanh (trên xe cứu thương)
đứng ở đó, xuất hiện, trông giống
vượt qua, sống sót, thành công
ghê tởm, kinh tởm
kỳ thi, bài thi
ưng
tiếng Phần Lan, của Phần Lan
đường đi bộ, lối mòn