Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • ungewohnt/ˈʊnɡəˌvoːnt/

    khác thường, không quen

  • der
    Upload/ˈaploːt/

    Tải lên

  • vergraben/ˌfɛɐ̯ˈɡʁaːbm̩/

    chôn cất

  • die
    Versprechung/fɛɐ̯ˈʃpʁɛçʊŋ/

    Lời hứa

  • vintage/ˈvɪntɪd͡ʒ/

    cổ điển

  • die
    Vorführung/ˈfoːɐ̯ˌfyːʁʊŋ/

    Trình diễn

  • der
    Walzer/ˈvalt͡sɐ/

    điệu waltz

  • der
    Weltrekord/ˈvɛltʁeˌkɔʁt/

    Kỷ lục thế giới

  • zurückzahlen/t͡suˈʁʏkˌt͡saːlən/

    để hoàn trả

  • zünden/ˈt͡sʏndn̩/

    để đốt cháy

  • der
    Afghane/afˈɡaːnə/

    Afghanistan (người)

  • alarmieren/alaʁˈmiːʁən/

    để báo động, để cảnh báo

  • anstehen/ˈanˌʃteːən/

    để xếp hàng, đang chờ xử lý

  • aufladen/ˈaʊ̯fˌlaːdn̩/

    để sạc (pin), để tải

  • die
    Aula/ˈaʊ̯la/

    Hội trường, Thính phòng

  • bewusstlos/bəˈvʊstloːs/

    bất tỉnh

  • die
    Buchmesse/ˈbuːxˌmɛsə/

    Hội chợ sách

  • egoistisch/eɡoˈɪstɪʃ/

    ích kỷ

  • der
    Eingangsbereich/ˈaɪ̯nɡaŋsbəˌʁaɪ̯ç/

    khu vực lối vào

  • erbrechen/ɛɐ̯ˈbʁɛçn̩/

    nôn mửa

  • faulen/ˈfaʊ̯lən/

    thối rữa

  • filtern/ˈfɪltɐn/

    để lọc

  • die
    Fürsorge/ˈfyːɐ̯ˌzɔʁɡə/

    Quan tâm

  • harmonisch/haʁˈmoːnɪʃ/

    hài hòa