Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- brutto/ˈbʁʊto/
tổng lương, lương trước khấu trừ
- dieEhrlichkeit/ˈeːɐ̯lɪçkaɪ̯t/
tính thật thà, sự trung thực
- dieEile/ˈaɪ̯lə/
sự vội vàng, tình trạng vội
- erkranken/ɛɐ̯ˈkʁaŋkn̩/
bị bệnh, mắc bệnh
- kleiden/ˈklaɪ̯dn̩/
mặc quần áo, ăn mặc
- glänzend/ˈɡlɛnt͡sn̩t/
xuất sắc, rạng rỡ
- dasHochwasser/ˈhoːxˌvasɐ/
lũ lụt, ngập nước
- dasHospital/hɔspiˈtaːl/
bệnh viện
- derImport/ˌɪmˈpɔʁt/
nhập khẩu, hàng nhập khẩu
- dasJahresende/ˈjaːʁəsˌʔɛndə/
cuối năm, dịp kết thúc năm
- jucken/ˈjʊkn̩/
ngứa, cảm thấy ngứa
- kostenfrei/ˈkɔstn̩ˌfʁaɪ̯/
miễn phí, không tính tiền
- dasKraut/kʁaʊ̯t/
rau, cải, cỏ dại
- derLieferant/ˌliːfəˈʁant/
nhà cung cấp
- dasMeme/miːm/
meme
- dieMentalität/mɛntaliˈtɛːt/
tâm lý, thế giới quan
- nutzbar/ˈnʊt͡sbaːɐ̯/
có thể sử dụng được
- derPassant/paˈsant/
người qua đường
- dieRuine/ʁuˈiːnə/
tàn tích, đống nát
- schonen/ˈʃoːnən/
bảo vệ, tiết kiệm
- derSlogan/ˈsloːɡn̩/
khẩu hiệu
- dieSperrung/ˈʃpɛʁʊŋ/
sự phong tỏa, đóng cửa
- dasTageslicht/ˈtaːɡəsˌlɪçt/
ánh sáng ban ngày
- dasTierheim/ˈtiːɐ̯ˌhaɪ̯m/
trung tâm nhân đạo động vật
