Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derLack/lak/
sơn, vecni, máu sơn
- dieLok/lɔk/
đầu máy kéo
- nachgehen/ˈnaːxˌɡeːən/
theo dõi, điều tra, xem xét
- derOrient/oˈʁi̯ɛnt/
Phương Đông, Đông phương
- dasQuartett/kvaʁˈtɛt/
tứ tấu, nhóm bốn thành viên
- dieRace
cuộc đua, cuộc chạy đua
- dieRallye/ˈʁali/
cuộc tập kết, cuộc hành quân qua đất nước
- derSchlauch/ʃlaʊ̯x/
ống dẫn nước, ống cao su, ống
- derSchmutz/ʃmʊt͡s/
bụi bẩn, chất bẩn
- derSchwager/ˈʃvaːɡɐ/
anh chồng, anh vợ
- schädlich/ˈʃɛːtlɪç/
có hại, độc hại, hại sức khỏe
- derScreenshot/ˈskʁiːnʃɔt/
ảnh chụp màn hình
- derSultan/ˈzʊltaːn/
vua, tống chủ, quốc vương Hồi giáo
- dasTaschenbuch/ˈtaʃn̩ˌbuːx/
sách bìa mềm, cuốn sách giấy
- derTouch/tat͡ʃ/
cảm ứng, màn hình cảm ứng, nét độc đáo
- verzeihen/fɛɐ̯ˈt͡saɪ̯ən/
tha thứ, bỏ qua, khoan dung
- derVip
nhân vật quan trọng, VIP
- derZauberer/ˈt͡saʊ̯bəʁɐ/
nhà ảo thuật
- ägyptisch/ɛˈɡʏptɪʃ/
Ai Cập, thuộc Ai Cập
- überfahren/yːbɐˈfaːʁən/
chạy qua, cán qua
- anfühlen/ˈanˌfyːlən/
cảm thấy (khi sờ)
- aufsteigen/ˈaʊ̯fˌʃtaɪ̯ɡn̩/
bay lên, tăng lên
- dasBeef
thịt bò
- dieBiografie/bioɡʁaˈfiː/
tiểu sử, tự truyện
