Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derTreff/tʁɛf/
nơi gặp gỡ
- derZeh/t͡seː/
ngón chân
- dasÜbergewicht/ˈyːbɐɡəˌvɪçt/
thừa cân, cân nặng quá mức
- abgehen/ˈapˌɡeːən/
khởi hành, tách ra
- derAfrikaner/afʁiˈkaːnɐ/
người châu Phi
- dasAndenken/ˈanˌdɛŋkn̩/
kỷ niệm vật, quà lưu niệm
- anfahren/ˈanˌfaːʁən/
lái xe đến, khởi động
- dieAnsage/ˈanzaːɡə/
thông báo, tuyên bố
- dieAufschrift/ˈaʊ̯fˌʃʁɪft/
dòng chữ, nhãn, tên
- auslassen/ˈaʊ̯sˌlasn̩/
bỏ qua, không ăn/làm
- dieAvenue
đại lộ
- dieBesichtigung/bəˈzɪçtɪɡʊŋ/
tham quan, thăm quan
- dieBremse/ˈbʁɛmzə/
phanh, thắng
- derEhrgeiz/ˈeːɐ̯ˌɡaɪ̯t͡s/
tham vọng, lòng khát vọng
- gemischt/ɡəˈmɪʃt/
hỗn hợp, lẫn lộn
- geschützt/ɡəˈʃʏt͡st/
bảo vệ, che chở
- dieHerde/ˈheːɐ̯də/
đàn, bầy
- dieHüfte/ˈhʏftə/
hông, trochanin
- derJoker/ˈd͡ʒoːkɐ/
con bài phù thủy, quân hồi
- kompetent/kɔmpəˈtɛnt/
có năng lực, thành thạo
- dieLounge/laʊ̯nd͡ʒ/
phòng chờ, quầy lounge
- derMakler/ˈmaːklɐ/
người môi giới, nhân viên bán hàng
- dieModeration/modeʁaˈt͡si̯oːn/
dẫn chương trình, điều phối
- derMoslem/ˈmɔslɛm/
người Hồi giáo
