
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
bà ngoại
nhạc rock
nho khô
Slide
lắc (ví dụ: sữa lắc)
danh bạ điện thoại
Rượu vang trắng
bí ngòi
ATM, máy rút tiền
here (đến nơi này)
đèn, ánh sáng
Tối thứ Tư
trẻ em đi học
khăn tay, khăn giấy
mặc (quần áo), mặc
đồng nghiệp (nam)
dao kéo, đồ bạc
để thư giãn, thư giãn
khuỷu tay
khỉ đột
thắt lưng, dây đeo
băng cassette
Tiếng Croatia
praline, sô cô la