Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasReisebüro/ˈʁaɪ̯zəbyˌʁoː/
đại lý du lịch
- dieStadtmitte/ˈʃtatˌmɪtə/
Trung tâm thành phố, trung tâm thành phố
- derThunfisch/ˈtuːnˌfɪʃ/
Cá ngừ
- dieVersandkosten/fɛɐ̯ˈzantˌkɔstn̩/
Chi phí vận chuyển
- dieAbholung
Thu gom, nhận hàng
- derAdventskalender/atˈvɛnt͡skaˌlɛndɐ/
Lịch mùa vọng
- dieEingangstür/ˈaɪ̯nɡaŋsˌtyːɐ̯/
cửa ra vào, cửa trước
- dieGeburtstagsfeier/ɡəˈbuːɐ̯t͡staːksˌfaɪ̯ɐ/
Tiệc sinh nhật
- wickeln/ˈvɪkl̩n/
để bọc
- dasKlebeband/ˈkleːbəˌbant/
băng dính, băng dính
- dasKunstmuseum/ˈkʊnstmuˌzeːʊm/
Bảo tàng nghệ thuật
- derMixer/ˈmɪksɐ/
máy xay sinh tố, máy trộn
- dieSchulklasse/ˈʃuːlˌklasə/
Lớp học
- dieSpülmaschine/ˈʃpyːlmaˌʃiːnə/
Máy rửa bát
- dieUnordnung/ˈʊnˌʔɔʁdnʊŋ/
lộn xộn, mất trật tự
- verreisen/fɛɐ̯ˈʁaɪ̯zn̩/
đi du lịch (vắng mặt)
- weiterfahren/ˈvaɪ̯tɐˌfaːʁən/
để tiếp tục lái xe, để lái xe tiếp tục
- weiterlesen/ˈvaɪ̯tɐˌleːzn̩/
để tiếp tục đọc, để đọc tiếp
- beeilen/bəˈʔaɪ̯lən/
vội vàng, vội vàng
- dasCinema
rạp chiếu phim, rạp chiếu phim
- derDeutschunterricht/ˈdɔɪ̯t͡ʃʔʊntɐˌʁɪçt/
Lớp học tiếng Đức, bài học
- dieFahrzeit/ˈfaːɐ̯ˌt͡saɪ̯t/
Thời gian di chuyển, thời gian lái xe
- derFingernagel/ˈfɪŋɐˌnaːɡl̩/
móng tay
- dasHalsband/ˈhalsˌbant/
cổ áo (đối với động vật), vòng cổ
