
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
đại lý du lịch
Trung tâm thành phố, trung tâm thành phố
Cá ngừ
Chi phí vận chuyển
Thu gom, nhận hàng
Lịch mùa vọng
cửa ra vào, cửa trước
Tiệc sinh nhật
để bọc
băng dính, băng dính
Bảo tàng nghệ thuật
máy xay sinh tố, máy trộn
Lớp học
Máy rửa bát
lộn xộn, mất trật tự
đi du lịch (vắng mặt)
để tiếp tục lái xe, để lái xe tiếp tục
để tiếp tục đọc, để đọc tiếp
vội vàng, vội vàng
rạp chiếu phim, rạp chiếu phim
Lớp học tiếng Đức, bài học
Thời gian di chuyển, thời gian lái xe
móng tay
cổ áo (đối với động vật), vòng cổ