Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieOmi/ˈoːmi/
bà, bà ngoại
- reinkommen
để vào, để vào
- derSchultag/ˈʃuːlˌtaːk/
Ngày học
- verheiratet/fɛɐ̯ˈhaɪ̯ʁaːtət/
đã kết hôn
- argentinisch/aʁɡɛnˈtiːnɪʃ/
Người Argentina
- derBürgersteig/ˈbʏʁɡɐˌʃtaɪ̯k/
vỉa hè, vỉa hè
- false
SAI
- dieHandynummer/ˈhɛndiˌnʊmɐ/
Số điện thoại di động, số điện thoại di động
- derHorrorfilm/ˈhɔʁoːɐ̯ˌfɪlm/
phim kinh dị
- dasKochbuch/ˈkɔxˌbuːx/
Sách dạy nấu ăn
- derKrankenpfleger/ˈkʁaŋkn̩ˌp͡fleːɡɐ/
y tá nam
- dasMeerschweinchen/ˈmeːɐ̯ˌʃvaɪ̯nçən/
chuột lang
- derMontagabend/ˌmoːntaːkˈʔaːbn̩t/
Tối thứ Hai
- dieMülltonne/ˈmʏlˌtɔnə/
thùng rác, thùng rác
- nicken/ˈnɪkn̩/
gật đầu
- diePatientin/paˈt͡si̯ɛntɪn/
Bệnh nhân nữ
- dasUntergeschoss/ˈʊntɐɡəˌʃɔs/
tầng hầm, tầng dưới
- anklicken/ˈanˌklɪkn̩/
để nhấp vào
- dasBadminton/ˈbɛtmɪntn̩/
Cầu lông
- bügeln/ˈbyːɡl̩n/
để ủi
- dasFeuerzeug/ˈfɔɪ̯ɐˌt͡sɔɪ̯k/
Bật lửa hơn
- dasGym
Phòng tập thể dục
- derKlassenkamerad/ˈklasn̩kaməˌʁaːt/
Bạn cùng lớp (nam)
- mitkommen/ˈmɪtˌkɔmən/
đi cùng
