
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
măng tây
máy kéo
tuýp
vĩ cầm
vứt, ném đi
người gửi
quả mọng
rạp xiếc
Nữ đạo diễn
cháu gái
điều khiển từ xa
đầy, nhồi
Bác sĩ gia đình, bác sĩ đa khoa
để làm nóng
Chick (Chim con)
Mexico (người)
satnav, thiết bị GPS
nhãn dán
vũ công (nữ)
Ngoại ô
Mùa Giáng sinh
để lái xe ô tô
sáo
thùng rác