
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
kiến
to rise (mặt trời), to open (cửa), to work out (kế hoạch)
Bikini
sấm sét
Sóc
Nhà riêng lẻ
thành viên gia đình
năm lần
quả địa cầu
dưa chuột
mứt, mứt cam
Thông điệp
phía tây bắc
quark (sản phẩm từ sữa)
máy hút bụi
thác nước
giấm
dấu chấm hỏi
vĩ cầm
nhím
trẻ nhỏ
cà vạt
chiếc lồng đèn
cạo, cạo râu