
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
ốc sên
Thư viện thành phố, thư viện công cộng
quầy, quầy bar
Bóng bay
Phòng thay đồ, tủ quần áo
Mũ lưỡi trai
Người Mexico
Trường âm nhạc
Tiếng Na Uy
nữ cảnh sát
thiên nga
Bên đường
kèn
Ngày lễ tình nhân
vẫy tay
để phát (âm thanh, video)
Trợ lý nữ
để giải nén
Khu cắm trại
để đóng gói (lên)
để trồng
nằm xuống, đặt xuống
Đồ ăn nhẹ, Snack Bar
Thu ngân (nam)