Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- abfahren/ˈapˌfaːʁən/
khởi hành
- derBaseball/ˈbeːsboːl/
Bóng chày
- dasKomma/ˈkɔma/
dấu phẩy
- dieMacht/maxt/
Quyền lực
- dieTraube/ˈtʁaʊ̯bə/
nho, chùm nho
- umsteigen/ˈʊmˌʃtaɪ̯ɡn̩/
để thay đổi (tàu hỏa, xe buýt), để chuyển tiếp
- verspätet/fɛɐ̯ˈʃpɛːtət/
bị trì hoãn
- zweieinhalb/ˈt͡svaɪ̯ʔaɪ̯nˈhalp/
hai tiếng rưỡi
- derEisbär/ˈaɪ̯sˌbɛːɐ̯/
Gấu Bắc Cực
- dieFee/feː/
nàng tiên
- derPfannkuchen/ˈp͡fanˌkuːxn̩/
bánh kếp
- derSchwamm/ʃvam/
miếng bọt biển
- derSportverein/ˈʃpɔʁtfɛɐ̯ˌʔaɪ̯n/
Câu lạc bộ thể thao
- dasSushi
sushi
- verboten/fɛɐ̯ˈboːtn̩/
bị cấm, bị cấm
- biegen/ˈbiːɡn̩/
uốn cong, xoay
- dasCurry/ˈkœʁi/
Cà ri
- derFussboden/ˈfuːsˌboːdn̩/
sàn nhà
- derKanadier/kaˈnaːdi̯ɐ/
Canada (nam)
- dieMatte/ˈmatə/
thảm
- dieMensa/ˈmɛnza/
Nhà ăn đại học
- dasPostfach/ˈpɔstˌfax/
Hộp thư bưu điện, hộp thư bưu điện
- dieSpaghetti/spaˈɡɛti/
Mỳ Ý
- vormittags/ˈfoːɐ̯mɪˌtaːks/
vào buổi sáng, trước buổi trưa
