
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
mù tạt
bánh, bánh torte
xúc xắc, khối lập phương
để trả lại, để trả lại
Bỉ
Người Brazil
kem
Nghỉ trưa
Dễ thương, đáng yêu
đai ốc
đạp xe, đi xe đạp
Rượu vang sủi bọt
mảnh nhỏ, một chút
Tài xế taxi
để gác máy
bẩn thỉu
hóc-kê
cháu gái
đàn piano
bẩn, dơ
đi mua sắm
phím, nút
bóng bàn
đọc to