Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derSenf/zɛnf/
mù tạt
- dieTorte/ˈtɔʁtə/
bánh, bánh torte
- derWürfel/ˈvʏʁfl̩/
xúc xắc, khối lập phương
- zurückgeben/t͡suˈʁʏkˌɡeːbn̩/
để trả lại, để trả lại
- belgisch/ˈbɛlɡɪʃ/
Bỉ
- brasilianisch/bʁaziˈli̯aːnɪʃ/
Người Brazil
- dieCreme/kʁeːm/
kem
- dieMittagspause/ˈmɪtaːksˌpaʊ̯zə/
Nghỉ trưa
- niedlich/ˈniːtlɪç/
Dễ thương, đáng yêu
- dieNuss/nʊs/
đai ốc
- radfahren/ˈʁaːtˌfaːʁən/
đạp xe, đi xe đạp
- derSekt/zɛkt/
Rượu vang sủi bọt
- dasStückchen/ˈʃtʏkçən/
mảnh nhỏ, một chút
- derTaxifahrer/ˈtaksiˌfaːʁɐ/
Tài xế taxi
- aufhängen/ˈaʊ̯fˌhɛŋən/
để gác máy
- dreckig/ˈdʁɛkɪk/
bẩn thỉu
- dasHockey/ˈhɔke/
hóc-kê
- dieNichte/ˈnɪçtə/
cháu gái
- dasPiano/piˈaːno/
đàn piano
- schmutzig/ˈʃmʊt͡sɪk/
bẩn, dơ
- shoppen/ˈʃɔpn̩/
đi mua sắm
- dieTaste/ˈtastə/
phím, nút
- dasTischtennis/ˈtɪʃˌtɛnɪs/
bóng bàn
- vorlesen/ˈfoːɐ̯ˌleːzn̩/
đọc to
