Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • überqueren/ˌyːbɐˈkveːʁən/

    qua đường, vượt qua

  • angeln/ˈaŋl̩n/

    câu cá, đánh cá

  • eilig/ˈaɪ̯lɪk/

    gấp rút, vội vã

  • die
    Nationalität/nat͡si̯onaliˈtɛːt/

    quốc tịch

  • tanken/ˈtaŋkn̩/

    đổ xăng, tiếp nhiên liệu

  • die
    Wanne/ˈvanə/

    bồn tắm, bồn nước

  • Zehntausend/ˈt͡seːnˌtaʊ̯zn̩t/

    mười nghìn

  • das
    Apartment/aˈpaʁtmənt/

    căn hộ

  • der
    Arbeitstag/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌtaːk/

    ngày làm việc

  • blühen/ˈblyːən/

    nở hoa, bung cây

  • die
    Erkältung/ɛɐ̯ˈkɛltʊŋ/

    cảm lạnh, sổ mũi

  • das
    Gate/ɡeːt/

    cửa lên máy bay

  • gebraucht/ɡəˈbʁaʊ̯xt/

    Đã qua sử dụng (đã qua sử dụng)

  • klopfen/ˈklɔp͡fn̩/

    để gõ cửa

  • der
    Teig/taɪ̯k/

    bột

  • der
    Umschlag/ˈʊmʃlaːk/

    phong bì, bìa

  • unwichtig/ˈʊnvɪçtɪk/

    không quan trọng

  • die
    Weste/ˈvɛstə/

    áo vest, áo ghi lê

  • die
    Ausfahrt/ˈaʊ̯sˌfaːɐ̯t/

    lối ra (ví dụ: từ đường cao tốc), đường lái xe

  • der
    Busfahrer/ˈbʊsˌfaːʁɐ/

    Tài xế xe buýt

  • flüssig/ˈflʏsɪk/

    chất lỏng

  • das
    Geschirr/ɡəˈʃɪʁ/

    Món ăn

  • der
    Hausmeister/ˈhaʊ̯sˌmaɪ̯stɐ/

    Người chăm sóc, người gác cổng

  • der
    Kofferraum/ˈkɔfɐˌʁaʊ̯m/

    cốp xe, cốp xe