Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieSosse/ˈzoːsə/
nước sốt, nước thịt
- tschechisch/ˈt͡ʃɛçɪʃ/
Tiếng Séc
- übernachten/yːbɐˈnaxtn̩/
để ở lại qua đêm
- dieAbreise/ˈapˌʁaɪ̯zə/
Khởi hành
- derAst/ast/
chi nhánh
- derClown/klaʊ̯n/
chú hề
- dieGrippe/ˈɡʁɪpə/
cúm, cúm
- derMetzger/ˈmɛt͡sɡɐ/
người bán thịt
- derMovie/ˈmuːvi/
phim, phim
- derNeffe/ˈnɛfə/
cháu trai
- surfen/ˈsœːɐ̯fn̩/
để lướt sóng
- dieAxt/akst/
rìu
- braten/ˈbʁaːtn̩/
để nướng, để chiên
- british
Anh
- dieCard
Thẻ
- dasFreibad/ˈfʁaɪ̯ˌbaːt/
bể bơi ngoài trời
- dasGasthaus/ˈɡastˌhaʊ̯s/
Nhà trọ, Nhà khách, Quán rượu
- derGeldbeutel/ˈɡɛltˌbɔɪ̯tl̩/
Ví, ví
- derKarton/kaʁˈtɔ̃ː/
Hộp các tông, thùng carton
- dasMikrofon/mikʁoˈfoːn/
Micrô
- derPin/pɪn/
PIN, pin
- rauskommen
để ra ngoài, để thoát ra
- dieSauce/ˈzoːs/
Nước sốt
- derSchal/ʃaːl/
khăn quàng cổ
