
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
nướng, nướng bánh
cảm ơn
đắng, cay đắng
cháu (con của con)
bóng ném, bóng chuyền tay
bản sao, bản copy
quảng trường, chợ
giảm giá, chiết khấu
thường xuyên, định kỳ
no, đủ, thỏa mãn
trán
cái nồi, nồi
dòng
mảnh giấy, ghi chú
hiệu thuốc
tắt, nhận ra
thư giãn, bình tĩnh
đá, vách đá
vết, nốt
mật ong
hộp, thùng
hôn, kiss
thứ sáu
không vui, buồn