Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • backen/ˈbakn̩/

    nướng, nướng bánh

  • bedanken/bəˈdaŋkn̩/

    cảm ơn

  • bitter/ˈbɪtɐ/

    đắng, cay đắng

  • der
    Enkel/ˈɛŋkl̩/

    cháu (con của con)

  • der
    Handball/ˈhantbal/

    bóng ném, bóng chuyền tay

  • die
    Kopie/koˈpiː/

    bản sao, bản copy

  • der
    Marktplatz/ˈmaʁktˌplat͡s/

    quảng trường, chợ

  • der
    Rabatt/ʁaˈbat/

    giảm giá, chiết khấu

  • regelmäßig/ˈʁeːɡl̩ˌmɛːsɪk/

    thường xuyên, định kỳ

  • satt/zat/

    no, đủ, thỏa mãn

  • die
    Stirn/ʃtɪʁn/

    trán

  • der
    Topf/tɔp͡f/

    cái nồi, nồi

  • die
    Zeile/ˈt͡saɪ̯lə/

    dòng

  • der
    Zettel/ˈt͡sɛtl̩/

    mảnh giấy, ghi chú

  • die
    Apotheke/apoˈteːkə/

    hiệu thuốc

  • ausmachen/ˈaʊ̯sˌmaxn̩/

    tắt, nhận ra

  • entspannen/ɛntˈʃpanən/

    thư giãn, bình tĩnh

  • der
    Felsen/ˈfɛlzn̩/

    đá, vách đá

  • der
    Fleck/flɛk/

    vết, nốt

  • der
    Honig/ˈhoːnɪk/

    mật ong

  • der
    Kasten/ˈkastn̩/

    hộp, thùng

  • küssen/ˈkʏsn̩/

    hôn, kiss

  • sechst/zɛkst/

    thứ sáu

  • unglücklich/ˈʊnˌɡlʏklɪç/

    không vui, buồn