Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • anstrengend/ˈanˌʃtʁɛŋənt/

    vất vả, mệt mỏi

  • die
    Bestellung/bəˈʃtɛlʊŋ/

    đặt hàng (ví dụ: hàng hóa), đặt chỗ

  • der
    Bildschirm/ˈbɪltˌʃɪʁm/

    màn hình, màn hình

  • das
    Eishockey/ˈaɪ̯sˌhɔki/

    Khúc côn cầu trên băng

  • die
    Kurve/ˈkʊʁfə/

    đường cong

  • Minus/ˈmiːnʊs/

    trừ

  • tauschen/ˈtaʊ̯ʃn̩/

    để trao đổi, để hoán đổi

  • die
    Abfahrt/ˈapˌfaːɐ̯t/

    Khởi hành

  • anhören/ˈanˌhøːʁən/

    để nghe

  • der
    Atem/ˈaːtəm/

    hơi thở

  • der
    Ausflug/ˈaʊ̯sˌfluːk/

    Du ngoạn

  • beruflich/bəˈʁuːflɪç/

    chuyên nghiệp, dạy nghề

  • buchen/ˈbuːxn̩/

    để đặt chỗ, để đặt trước

  • der
    Chinese/çiˈneːzə/

    Người Trung Quốc (nam)

  • der
    Football/ˈfʊtˌboːl/

    bóng đá (Mỹ)

  • das
    Gepäck/ɡəˈpɛk/

    Hành lý, hành lý

  • das
    Klo/kloː/

    nhà vệ sinh, toilet

  • das
    Möbel/ˈmøːbl̩/

    đồ nội thất, nội thất

  • die
    Münze/ˈmʏnt͡sə/

    đồng xu, tiền xu

  • sportlich/ˈʃpɔʁtlɪç/

    thể thao, vận động

  • das
    Tablet/ˈtɛblət/

    máy tính bảng, tablet

  • das
    Werkzeug/ˈvɛʁkˌt͡sɔɪ̯k/

    công cụ, dụng cụ

  • die
    Zigarette/t͡siɡaˈʁɛtə/

    điếu xì gà, thuốc lá

  • der
    Affe/ˈafə/

    khỉ, vượn