
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
mềm, dịu
hàng rào, hàng tường
công trường xây dựng
thắng ga, phanh
sofa, ghế dài
hành lang, sảnh
bò cái
áo khoác, chiếc áo ngoài
mang theo, mang đến
mật khẩu
đồ giặt, quần áo bẩn
lều
hủy, hủy bỏ
thở
đường sắt, tàu hỏa
tháng Giêng
ba lô
học kỳ, kỳ học
hổ
tiếp tục, đi tiếp
hoa, hoa nở
ngoan, được nghe lời
người Hy Lạp
xấu, không đẹp