Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- weich/vaɪ̯ç/
mềm, dịu
- derZaun/t͡saʊ̯n/
hàng rào, hàng tường
- dieBaustelle/ˈbaʊ̯ˌʃtɛlə/
công trường xây dựng
- bremsen/ˈbʁɛmzn̩/
thắng ga, phanh
- dieCouch/kaʊ̯t͡ʃ/
sofa, ghế dài
- derFlur/fluːɐ̯/
hành lang, sảnh
- dieKuh/kuː/
bò cái
- derMantel/ˈmantl̩/
áo khoác, chiếc áo ngoài
- mitbringen/ˈmɪtˌbʁɪŋən/
mang theo, mang đến
- dasPasswort/ˈpasˌvɔʁt/
mật khẩu
- dieWäsche/ˈvɛʃə/
đồ giặt, quần áo bẩn
- dasZelt/t͡sɛlt/
lều
- absagen/ˈapˌzaːɡn̩/
hủy, hủy bỏ
- atmen/ˈaːtmən/
thở
- dieEisenbahn/ˈaɪ̯zm̩ˌbaːn/
đường sắt, tàu hỏa
- derJänner/ˈjɛnɐ/
tháng Giêng
- derRucksack/ˈʁʊkˌzak/
ba lô
- dasSemester/zeˈmɛstɐ/
học kỳ, kỳ học
- derTiger/ˈtiːɡɐ/
hổ
- weitergehen/ˈvaɪ̯tɐˌɡeːən/
tiếp tục, đi tiếp
- dieBlüte/ˈblyːtə/
hoa, hoa nở
- brav/bʁaːf/
ngoan, được nghe lời
- derGrieche/ˈɡʁiːçə/
người Hy Lạp
- hässlich/ˈhɛslɪç/
xấu, không đẹp
