Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • weinen/ˈvaɪ̯nən/

    khóc

  • brechen/ˈbʁɛçn̩/

    để phá vỡ

  • die
    Zone/ˈt͡soːnə/

    Khu vực

  • schenken/ˈʃɛŋkn̩/

    cho đi, trình bày

  • hübsch/hʏpʃ/

    xinh đẹp, đẹp trai

  • das
    Kabel/ˈkaːbl̩/

    Cáp

  • schneiden/ˈʃnaɪ̯dn̩/

    để cắt

  • stoppen/ˈʃtɔpn̩/

    để dừng lại

  • trocken/ˈtʁɔkn̩/

    Khô

  • verstecken/fɛɐ̯ˈʃtɛkn̩/

    để ẩn

  • der
    Abschied/ˈapˌʃiːt/

    Chia tay

  • bedienen/bəˈdiːnən/

    để phục vụ

  • digital/diɡiˈtaːl/

    kỹ thuật số

  • griechisch/ˈɡʁiːçɪʃ/

    Tiếng Hy Lạp

  • der
    Hahn/haːn/

    gà trống, vòi, vòi

  • das
    Muster/ˈmʊstɐ/

    mẫu, mẫu

  • der
    Parkplatz/ˈpaʁkˌplat͡s/

    Chỗ đậu xe

  • raten/ˈʁaːtn̩/

    để đoán, để tư vấn

  • der
    Transport/tʁansˈpɔʁt/

    Giao thông vận tải

  • unbekannt/ˈʊnbəkant/

    Không xác định

  • das
    Wlan

    Wi-Fi

  • angenehm/ˈanɡəˌneːm/

    dễ chịu, thoải mái

  • aufgeben/ˈaʊ̯fˌɡeːbm̩/

    bỏ cuộc, đầu hàng

  • daheim/daˈhaɪ̯m/

    Ở nhà