Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • golden/ˈɡɔldn̩/

    vàng

  • die
    Kasse/ˈkasə/

    máy tính tiền

  • die
    Schulter/ˈʃʊltɐ/

    vai

  • das
    Ticket/ˈtɪkət/

  • die
    Ware/ˈvaːʁə/

    hàng hóa, hàng hóa

  • decken/ˈdɛkn̩/

    để che đậy

  • das
    Dokument/ˌdokuˈmɛnt/

    Tài liệu

  • dorthin/ˈdɔʁthɪn/

    ở đó (đến nơi đó)

  • einverstanden/ˈaɪ̯nfɛɐ̯ˌʃtandn̩/

    đồng ý, đồng ý

  • die
    Grundschule/ˈɡʁʊntˌʃuːlə/

    Trường tiểu học

  • die
    Lippe/ˈlɪpə/

    môi

  • träumen/ˈtʁɔɪ̯mən/

    để mơ ước

  • wunderschön/ˌvʊndɐˈʃøːn/

    đẹp, tuyệt vời

  • billig/ˈbɪlɪk/

    giá rẻ

  • chinesisch/çiˈneːzɪʃ/

    Tiếng Trung Quốc

  • der
    Ehemann/ˈeːəˌman/

    chồng

  • das
    Gras/ɡʁaːs/

    cỏ

  • heiraten/ˈhaɪ̯ʁaːtn̩/

    kết hôn

  • die
    Kette/ˈkɛtə/

    dây chuyền, vòng cổ

  • das
    Medikament/medikaˈmɛnt/

    thuốc, thuốc men

  • mitmachen/ˈmɪtˌmaxn̩/

    để tham gia, để tham gia

  • der
    Sack/zak/

    bao tải, túi

  • das
    Schild/ʃɪlt/

    ký hiệu

  • das
    Schild/ʃɪlt/

    ký tên, tấm