Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieMiete/ˈmiːtə/
tiền thuê nhà, tiền mặt bằng
- derMond/moːnt/
mặt trăng
- dasRathaus/ˈʁaːtˌhaʊ̯s/
tòa thị chính, tòa nhà chính quyền
- dieBox/bɔks/
hộp, thùng
- fit/fɪt/
khỏe mạnh, dẻo dai
- korrekt/kɔˈʁɛkt/
đúng, chính xác
- dasLebensmittel/ˈleːbn̩sˌmɪtl̩/
thực phẩm, hàng hóa tiêu dùng
- derRusse/ˈʁʊsə/
người Nga, người Liên Xô
- derStock/ʃtɔk/
cây gậy, cành cây
- derBach/bax/
suối, dòng nước nhỏ
- derGolf/ɡɔlf/
gôn, môn chơi gôn
- dieHitze/ˈhɪt͡sə/
độ nóng, nhiệt độ cao
- sauer/ˈzaʊ̯ɐ/
chua chát, tức giận
- stören/ˈʃtøːʁən/
quấy rầy, làm phiền
- derÖsterreicher/ˈøːstəʁaɪ̯çɐ/
Áo (nam)
- derAusländer/ˈaʊ̯sˌlɛndɐ/
Người nước ngoài
- dieEhefrau/ˈeːəˌfʁaʊ̯/
Vợ
- derGruss/ɡʁuːs/
Lời chào
- derLöwe/ˈløːvə/
sư tử
- mitnehmen/ˈmɪtˌneːmən/
để mang theo
- diePrinzessin/pʁɪnˈt͡sɛsɪn/
công chúa
- probieren/pʁoˈbiːʁən/
để thử, để nếm thử
- derQuatsch/kvat͡ʃ/
vô nghĩa
- teilnehmen/ˈtaɪ̯lˌneːmən/
để tham gia
