Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- rauchen/ˈʁaʊ̯xn̩/
hút thuốc
- vermissen/fɛɐ̯ˈmɪsn̩/
Bỏ lỡ
- wiederholen/ˈviːdɐˌhoːlən/
để lặp lại
- dasBlatt/blat/
lá, tấm
- dieBurg/bʊʁk/
Lâu đài
- derGewinner/ɡəˈvɪnɐ/
Người chiến thắng
- dieInnenstadt/ˈɪnənˌʃtat/
Trung tâm thành phố
- dieTonne/ˈtɔnə/
tấn, thùng, thùng
- derBauch/baʊ̯x/
bụng, bụng
- dasFach/fax/
môn học (học thuật), ngăn, kệ
- dieFeier/ˈfaɪ̯ɐ/
Lễ kỷ niệm, tiệc tùng
- derPkw/peːkaˈveː/
ô tô (xe khách)
- derSand/zant/
cát
- derSchatz/ʃat͡s/
kho báu, người yêu
- derTanz/tant͡s/
Khiêu vũ
- testen/ˈtɛstn̩/
để kiểm tra
- derÄrger/ˈɛʁɡɐ/
sự bực bội, rắc rối
- beliebt/bəˈliːpt/
được yêu thích, phổ biến
- britisch/ˈbʁiːtɪʃ/
Anh
- derGlückwunsch/ˈɡlʏkˌvʊnʃ/
lời chúc mừng
- dasRezept/ʁeˈt͡sɛpt/
công thức nấu ăn, cách làm
- typisch/ˈtyːpɪʃ/
điển hình, đặc trưng
- derFranzose/fʁanˈt͡soːzə/
người Pháp
- dasKnie/kniː/
đầu gối
