Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • scharf/ʃaʁf/

    sắc nét, cay

  • schwach/ʃvax/

    yếu

  • spannend/ˈʃpanənt/

    Thú vị, ly kỳ

  • der
    Süd/zyːt/

    Miền Nam

  • langweilig/ˈlaŋvaɪ̯lɪk/

    nhàm chán

  • das
    Magazin/maɡaˈt͡siːn/

    tạp chí

  • das
    Rad/ʁat/

    bánh xe

  • verbringen/fɛɐ̯ˈbʁɪŋən/

    để chi tiêu

  • der
    Erwachsener/ɛɐ̯ˈvaksənɐ/

    người lớn

  • der
    Müll/mʏl/

    Thùng rác

  • die
    Tabelle/taˈbɛlə/

    Bảng (Dữ liệu, Biểu đồ)

  • türkisch/ˈtʏʁkɪʃ/

    Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

  • aussprechen/ˈaʊ̯sˌʃpʁɛçn̩/

    để phát âm, để diễn đạt

  • die
    Brust/bʁʊst/

    ngực, vú

  • der
    Hammer/ˈhamɐ/

    búa

  • nachher/naːxˈheːɐ̯/

    sau đó

  • negativ/neɡaˈtiːf/

    tiêu cực

  • der
    Sänger/ˈzɛŋɐ/

    Ca sĩ

  • versprechen/fɛɐ̯ˈʃpʁɛçn̩/

    để hứa

  • ausgehen/ˈaʊ̯sˌɡeːən/

    đi ra ngoài

  • die
    Einladung/ˈaɪ̯nˌlaːdʊŋ/

    Lời mời

  • klicken/ˈklɪkn̩/

    để nhấp vào

  • die
    Mode/moːdə/

    Thời trang

  • das
    Paket/paˈkeːt/

    Gói