Từ vựng
🌱
Từ vựng cốt lõi A1
A1The 300 most frequent A1 German words.
299 thẻ · 299 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- zehn/t͡seːn/
mười
- kennen/ˈkɛnən/
biết, quen
- dieSprache/ˈʃpʁaːxə/
ngôn ngữ
- dasBad/baːt/
phòng tắm, phòng vệ sinh
- derFehler/ˈfeːlɐ/
lỗi, sai sót
- langsam/ˈlaŋzaːm/
chậm
- derMeter/ˈmeːtɐ/
mét
- derKm
ki-lô-mét
- derTv
ti-vi, truyền hình
- ziehen/ˈt͡siːən/
kéo, chuyển nhà
- überall/yːbɐˈʔal/
ở khắp nơi, ở mọi chỗ
- dieAntwort/ˈantvɔʁt/
câu trả lời
- dieBahn/baːn/
tàu hỏa, đường sắt, con đường
- derDezember/deˈt͡sɛmbɐ/
tháng mười hai
- dasGesicht/ɡəˈzɪçt/
khuôn mặt
- derMonat/ˈmoːnat/
tháng
- toll/tɔl/
tuyệt vời, tốt lắm
- tragen/ˈtʁaːɡn̩/
mang, mặc
- derJanuar/ˈjanuaːɐ̯/
tháng giêng
- falsch/falʃ/
sai, không đúng
- fertig/ˈfɛʁtɪk/
sẵn sàng, hoàn thành
- dasFoto/ˈfoːto/
bức ảnh
- derBruder/ˈbʁuːdɐ/
anh trai
- derFebruar/ˈfeːbʁuaːɐ̯/
tháng hai
