Từ vựng
🌱

Từ vựng cốt lõi A1

A1

The 300 most frequent A1 German words.

299 thẻ · 299 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Fussball/ˈfuːsˌbal/

    bóng đá

  • passen/ˈpasn̩/

    vừa vặn, phù hợp

  • schwarz/ʃvaʁt͡s/

    đen

  • der
    Sonntag/ˈzɔntaːk/

    Chủ nhật

  • unten/ˈʊntn̩/

    dưới, ở dưới

  • warten/ˈvaʁtn̩/

    chờ đợi

  • der
    Punkt/pʊŋkt/

    điểm, dấu chấm, dấu chấm cuối

  • die
    Freundin/ˈfʁɔɪ̯ndɪn/

    bạn gái, người bạn nữ

  • grün/ɡʁyːn/

    xanh lá cây

  • das
    Licht/lɪçt/

    ánh sáng

  • der
    Markt/maʁkt/

    chợ

  • acht/axt/

    tám

  • der
    Schüler/ˈʃyːlɐ/

    học sinh, sinh viên

  • sieben/ˈziːbm̩/

    bảy

  • der
    Text/tɛkst/

    văn bản, bài text

  • die
    Zeitung/ˈt͡saɪ̯tʊŋ/

    báo chí, tờ báo

  • eins/aɪ̯ns/

    một

  • der
    Sport/ʃpɔʁt/

    thể thao

  • das
    Zimmer/ˈt͡sɪmɐ/

    phòng

  • zuerst/t͡suˈʔeːɐ̯st/

    trước tiên, đầu tiên

  • fehlen/ˈfeːlən/

    thiếu, vắng mặt

  • schauen/ˈʃaʊ̯ən/

    nhìn, xem

  • das
    Wochenende/ˈvɔxn̩ˌʔɛndə/

    cuối tuần

  • beginnen/bəˈɡɪnən/

    bắt đầu, khởi hành