
The 300 most frequent A1 German words.
300 thẻ · 300 mới
giá cả, giải thưởng
hôm qua
tháng Ba
quên
mua
học
cậu bé, bé trai
giây lát, khoảnh khắc
xấu, tồi tệ
sáu
nói
tháng Tư
tháng Bảy
tháng Sáu
trái, sang trái
tháng Mười
đặt, đặt xuống
chữ F
nghe, lắng nghe
phải, sang phải
miếng, cục, mảnh
rơi, ngã
hè, mùa hè
con gái