Từ vựng
🌱

Từ vựng cốt lõi A1

A1

The 300 most frequent A1 German words.

299 thẻ · 299 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Film/fɪlm/

    bộ phim, phim ảnh

  • laut/laʊ̯t/

    ồn ào, to

  • lesen/ˈleːzn̩/

    đọc

  • das
    Buch/buːx/

    quyển sách, cuốn sách

  • das
    Ding/dɪŋ/

    vật, cái gì

  • früh/fʁyː/

    sớm, ban sớm

  • der
    Sohn/zoːn/

    con trai, em trai

  • der
    Spass/ʃpas/

    niềm vui, sự vui sướng

  • das
    Wort/vɔʁt/

    từ, chữ

  • das
    Mädchen/ˈmeːtçən/

    cô gái, bé gái

  • der
    Vater/ˈfaːtɐ/

    cha, bố

  • fahren/ˈfaːʁən/

    lái xe, đi bằng phương tiện

  • frei/fʁaɪ̯/

    tự do, rảnh rỗi

  • die
    Idee/iˈdeː/

    ý tưởng, ý kiến

  • super/ˈzuːpɐ/

    tuyệt vời, tốt lắm

  • der
    Freund/fʁɔɪ̯nt/

    bạn, người bạn

  • führen/ˈfyːʁən/

    dẫn dắt, hướng dẫn

  • helfen/ˈhɛlfn̩/

    giúp đỡ

  • kosten/ˈkoːstn̩/

    giá, có giá

  • suchen/ˈzuːxn̩/

    tìm, tìm kiếm

  • laufen/ˈlaʊ̯fm̩/

    chạy

  • verstehen/fɛɐ̯ˈʃteːən/

    hiểu

  • wann/van/

    khi nào

  • die
    Klasse/ˈklasə/

    lớp học, lớp