
The 300 most frequent A1 German words.
300 thẻ · 300 mới
bộ phim, phim ảnh
ồn ào, to
đọc
quyển sách, cuốn sách
vật, cái gì
sớm, ban sớm
con trai, em trai
niềm vui, sự vui sướng
từ, chữ
cô gái, bé gái
cha, bố
lái xe, đi bằng phương tiện
tự do, rảnh rỗi
ý tưởng, ý kiến
tuyệt vời, tốt lắm
bạn, người bạn
dẫn dắt, hướng dẫn
giúp đỡ
giá, có giá
tìm, tìm kiếm
chạy
hiểu
khi nào
lớp học, lớp