
The 300 most frequent A1 German words.
300 thẻ · 300 mới
thứ hai
chiếc ô tô, xe hơi
mang lại, đem tới
cái tay, bàn tay
cái đầu
tiếp theo, sắp tới
năm
người, cá nhân
nặng, khó
quan trọng, có ý nghĩa
cao
tuổi
sự khởi đầu, lúc bắt đầu
phía trên, ở trên
mẹ
cái mắt
cần, cần dùng
suy nghĩ, tin rằng
viết
gặp, đánh, trúng
may mắn, hạnh phúc
ông, thầy
sự giúp đỡ, trợ giúp
nhẹ, dễ