Từ vựng
🌱

Từ vựng cốt lõi A1

A1

The 300 most frequent A1 German words.

299 thẻ · 299 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • zweit/t͡svaɪ̯t/

    thứ hai

  • das
    Auto/ˈaʊ̯to/

    chiếc ô tô, xe hơi

  • bringen/ˈbʁɪŋən/

    mang lại, đem tới

  • die
    Hand/hant/

    cái tay, bàn tay

  • der
    Kopf/kɔp͡f/

    cái đầu

  • nächst/nɛːçst/

    tiếp theo, sắp tới

  • fünf/fʏnf/

    năm

  • die
    Person/pɛʁˈzoːn/

    người, cá nhân

  • schwer/ʃveːɐ̯/

    nặng, khó

  • wichtig/ˈvɪçtɪk/

    quan trọng, có ý nghĩa

  • hoch/hoːx/

    cao

  • das
    Alter/ˈaltɐ/

    tuổi

  • der
    Anfang/ˈanˌfaŋ/

    sự khởi đầu, lúc bắt đầu

  • oben/ˈoːbm̩/

    phía trên, ở trên

  • die
    Mutter/ˈmʊtɐ/

    mẹ

  • das
    Auge/ˈaʊ̯ɡə/

    cái mắt

  • brauchen/ˈbʁaʊ̯xn̩/

    cần, cần dùng

  • denken/ˈdɛŋkn̩/

    suy nghĩ, tin rằng

  • schreiben/ˈʃʁaɪ̯bm̩/

    viết

  • treffen/ˈtʁɛfn̩/

    gặp, đánh, trúng

  • das
    Glück/ɡlʏk/

    may mắn, hạnh phúc

  • der
    Herr/hɛʁ/

    ông, thầy

  • die
    Hilfe/ˈhɪlfə/

    sự giúp đỡ, trợ giúp

  • leicht/laɪ̯çt/

    nhẹ, dễ