Từ vựng
🌱

Từ vựng cốt lõi A1

A1

The 300 most frequent A1 German words.

299 thẻ · 299 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Familie/faˈmiːli̯ə/

    gia đình

  • das
    Haus/haʊ̯s/

    ngôi nhà, nhà

  • arbeiten/ˈaʁbaɪ̯tn̩/

    làm việc, làm

  • das
    Bild/bɪlt/

    bức tranh, hình ảnh

  • bleiben/ˈblaɪ̯bm̩/

    ở lại, dừng lại

  • möglich/ˈmøːklɪç/

    có thể

  • die
    Minute/miˈnuːtə/

    phút

  • die
    Polizei/ˌpoliˈt͡saɪ̯/

    cảnh sát

  • stellen/ˈʃtɛlən/

    đặt, để

  • die
    Woche/ˈvɔxə/

    tuần

  • der
    Name/ˈnaːmə/

    tên

  • das
    Problem/pʁoˈbleːm/

    vấn đề

  • die
    Nacht/naxt/

    đêm

  • die
    Stunde/ˈʃtʊndə/

    giờ

  • genug/ɡəˈnuːk/

    đủ

  • halten/ˈhaltn̩/

    giữ, dừng

  • die
    Schule/ˈʃuːlə/

    trường học

  • zeigen/ˈt͡saɪ̯ɡn̩/

    chỉ, hiển thị

  • essen/ˈɛsn̩/

    ăn

  • der
    Abend/ˈaːbm̩t/

    tối

  • die
    Musik/muˈziːk/

    âm nhạc

  • das
    Wasser/ˈvasɐ/

    nước

  • alt/alt/

  • bald/balt/

    sắp, sớm