
The 300 most frequent A1 German words.
300 thẻ · 300 mới
gia đình
ngôi nhà, nhà
làm việc, làm
bức tranh, hình ảnh
ở lại, dừng lại
có thể
phút
cảnh sát
đặt, để
tuần
tên
vấn đề
đêm
giờ
đủ
giữ, dừng
trường học
chỉ, hiển thị
ăn
tối
âm nhạc
nước
cũ
sắp, sớm