Từ vựng
🌱

Từ vựng cốt lõi A1

A1

The 300 most frequent A1 German words.

299 thẻ · 299 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Montag/ˈmoːntaːk/

    Thứ hai

  • der
    Arzt/aʁt͡st/

    bác sĩ

  • der
    Hund/hʊnt/

    chó

  • baden/ˈbaːdn̩/

    tắm, bơi

  • die
    Karte/ˈkaʁtə/

    bản đồ, thẻ, vé

  • die
    Sonne/ˈzɔnə/

    mặt trời

  • das
    Tier/tiːɐ̯/

    động vật

  • das
    Handy/ˈhɛndi/

    điện thoại di động

  • der
    Kaffee/kaˈfeː/

    cà phê

  • lustig/ˈlʊstɪk/

    vui, hài hước

  • der
    Winter/ˈvɪntɐ/

    mùa đông

  • benutzen/bəˈnʊt͡sn̩/

    sử dụng, dùng

  • legen/ˈleːɡn̩/

    đặt, để

  • der
    Tisch/tɪʃ/

    bàn

  • das
    Bier/biːɐ̯/

    bia

  • schlafen/ˈʃlaːfn̩/

    để ngủ

  • willkommen/vɪlˈkɔmən/

    Được chào đón / được hoan nghênh

  • der
    Fuss/fuːs/

    Chân

  • geboren/ɡəˈboːʁən/

    Sinh ra

  • holen/ˈhoːlən/

    đi lấy / đi lấy về / đi đón / đi mang về

  • der
    Kilometer/ˈkiːloˌmeːtɐ/

    kilômét

  • der
    Wald/valt/

    rừng, gỗ

  • interessant/ɪntəʁɛˈsant/

    Hấp dẫn

  • hinten/ˈhɪntn̩/

    phía sau, ở phía sau