Từ vựng
🌱

Từ vựng cốt lõi A1

A1

The 300 most frequent A1 German words.

299 thẻ · 299 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Bett/bɛt/

    giường

  • rot/ʁoːt/

    đỏ

  • der
    Samstag/ˈzamstaːk/

    thứ Bảy

  • teilen/ˈtaɪ̯lən/

    chia, chia sẻ

  • die
    Aufgabe/ˈaʊ̯fˌɡaːbə/

    nhiệm vụ, bài tập

  • der
    Lehrer/ˈleːʁɐ/

    giáo viên

  • die
    Bank/baŋk/

    ghế dài, băng ghế

  • der
    Cm

    xentimét

  • der
    Freitag/ˈfʁaɪ̯taːk/

    thứ Sáu

  • das
    Hotel/hoˈtɛl/

    khách sạn

  • der
    Zug/t͡suːk/

    tàu hỏa, đoàn tàu

  • die
    Nummer/ˈnʊmɐ/

    số, con số

  • sitzen/ˈzɪt͡sn̩/

    ngồi

  • die
    Tür/tyːɐ̯/

    cửa

  • der
    Besuch/bəˈzuːx/

    chuyến thăm, khách

  • englisch/ˈɛŋlɪʃ/

    tiếng Anh, của Anh

  • glücklich/ˈɡlʏklɪç/

    hạnh phúc, vui

  • die
    Post/poːst/

    bưu điện, thư tín

  • das
    Fenster/ˈfɛnstɐ/

    cửa sổ

  • verkaufen/fɛɐ̯ˈkaʊ̯fn̩/

    bán

  • vorstellen/ˈfoːɐ̯ˌʃtɛlən/

    giới thiệu, tưởng tượng

  • interessieren/ɪntəʁɛˈsiːʁən/

    làm thú vị, quan tâm

  • lieben/ˈliːbn̩/

    yêu

  • meinen/ˈmaɪ̯nn̩/

    có ý, nghĩ