
The 300 most frequent A1 German words.
300 thẻ · 300 mới
bắt đầu, khởi hành
giường
đỏ
thứ Bảy
chia, chia sẻ
nhiệm vụ, bài tập
giáo viên
ghế dài, băng ghế
xentimét
thứ Sáu
khách sạn
tàu hỏa, đoàn tàu
số, con số
ngồi
cửa
chuyến thăm, khách
tiếng Anh, của Anh
hạnh phúc, vui
bưu điện, thư tín
cửa sổ
bán
giới thiệu, tưởng tượng
làm thú vị, quan tâm
yêu