Từ vựng
🌱
Từ vựng cốt lõi A1
A1The 300 most frequent A1 German words.
299 thẻ · 299 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieSekunde/zeˈkʊndə/
Giây
- derGeburtstag/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌtaːk/
Sinh nhật
- normal/nɔʁˈmaːl/
bình thường
- dieSchwester/ˈʃvɛstɐ/
em gái
- zuhause/t͡suˈhaʊ̯zə/
Ở nhà
- feiern/ˈfaɪ̯ɐn/
để ăn mừng
- lachen/ˈlaxn̩/
để cười
- dasTelefon/teleˈfoːn/
Điện thoại
- trinken/ˈtʁɪŋkn̩/
để uống
- weiss/vaɪ̯s/
trắng
- dasWetter/ˈvɛtɐ/
Thời tiết
