Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- gezwungenermaßen
vì sự cần thiết
- unwiderlegbar
không thể bác bỏ
- mit Bedacht
cẩn trọng
- dieKorrektheit
tính chính xác
- diePlausibilität
tính hợp lý
- prosaisch
tầm thường
- dieFremdwahrnehmung
nhận thức ngoại quan
- dieRetrospektive
cái nhìn lại
- deskriptiv
mô tả
- dieVerbalisierung
sự diễn đạt
- dasEinsatzgebiet
lĩnh vực ứng dụng
- dasReengineering
tái cấu trúc
- derExpertenmeinung
ý kiến chuyên gia
- dieBenchmarking
đánh giá chuẩn
- dieAlegorie
phép ẩn dụ
- derOrdnungsrahmen
khung trật tự
- deklinieren
declension
- dieDisparität
sự chênh lệch
- diePsychoanalyse
phân tâm học
- dieVerhaltensweisen
các hành vi
- dasUrvertrauen
sự tin tưởng cơ bản
- dieVerhaltensauffälligkeit
các bất thường hành vi
- dasVerhaltenstherapie
liệu pháp hành vi
- dieAffektkontrolle
kiểm soát cảm xúc
