Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieNeurose
bệnh thần kinh
- dasStressbewältigung
quản lý căng thẳng
- dasDenkschema
khung tư duy
- dieEntwicklungsethik
đạo đức phát triển
- diePrädikat
vị ngữ
- derMoralismus
chủ nghĩa đạo đức
- dasFremdheitserfahrung
trải nghiệm sự xa lạ
- dieSchmerzbewältigung
quản lý cơn đau
- dieVerarbeitungsstörungen
các rối loạn xử lý
- diePersönlichkeitsentwicklung
sự phát triển cá nhân
- dasVergleichbarkeit
khả năng so sánh
- dasProjektiv
dự án
- dieSubstanz
chất
- dieGesprächspsychotherapie
liệu pháp trò chuyện
- Stellung beziehen
đưa ra lập trường
- Eine Zwischenschicht bilden.
hình thành một lớp trung gian
- dieSkandalisierung
sự gây ra bê bối
- derPrivelig
đặc quyền
- dieWartungsstrategie
chiến lược bảo trì
- dasSystemarchitektur
kiến trúc hệ thống
- dieNutzererfahrung
trải nghiệm người dùng
- dasLastenheft
tài liệu yêu cầu
- derEntwicklungszyklus
chu kỳ phát triển
- dieNetzwerktechnologie
công nghệ mạng
