Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasFallmanagement
quản lý trường hợp
- dieMedikamenteninteraktion
tương tác thuốc
- dieWirtschaftspläne
kế hoạch kinh tế
- kollektive
tập thể
- indem
bằng cách
- Man könnte sagen
người ta có thể nói
- minimieren
giảm thiểu
- dasBetriebsrisiko
rủi ro hoạt động
- dasSpezifizierung
cụ thể hóa
- dieErtragskraft
khả năng sinh lời
- selbstredend
hiển nhiên
- drastisch
một cách triệt để
- alternierend
luân phiên
- schockierenderweise
một cách gây sốc
- derAnalytiker
nhà phân tích
- dieÄußerung
tuyên bố
- dasMedienhaus
nhà truyền thông
- dieKontroversität
sự gây tranh cãi
- dasGesamtwirtschaft
nền kinh tế tổng thể
- dieWiderlegung
sự phản biện
- dasVotum
phiếu bầu
- dieKonsensfindung
xây dựng sự đồng thuận
- unbestritten
không thể tranh cãi
- unverwandt
không liên quan
