Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieVernehmlassung
tư vấn
- dieLegitimation
tính hợp pháp
- dasKonstituierung
sự thành lập
- derRechtsrahmen
khung pháp lý
- dieUnanfechtbarkeit
sự không thể công kích
- dieKrankenhausaufenthalt
thời gian ở bệnh viện
- dasStandardverfahren
quy trình chuẩn
- dieRisikoabwägung
đánh giá rủi ro
- dieBehandlungsweg
con đường điều trị
- dieWirkstoff
thành phần hoạt tính
- dieKartellbildung
sự hình thành cartel
- derVersorgungsauftrag
đơn đặt hàng cung ứng
- dieLangzeitstudie
nghiên cứu dài hạn
- dasReaktionsmechanismus
cơ chế phản ứng
- dasKapital
vốn
- derAnleger
nhà đầu tư
- dasBerichtswesen
hệ thống báo cáo
- jeder
mọi người
- dieProduktivität
năng suất
- maximieren
tối đa hóa
- dasStakeholder
các bên liên quan
- dieEntwicklungskosten
chi phí phát triển
- derNahrungsmittelergänzung
thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
- dieInfektionsgefahr
nguy cơ lây nhiễm
