Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • hygienisch

    vệ sinh

  • korrosiv

    ăn mòn

  • inpatient

    nội trú

  • onkogen

    gây ung thư

  • allergen

    dị ứng

  • gentherapeutisch

    điều trị gen

  • metabolisch

    chuyển hóa

  • psychosomatisch

    tâm thể

  • schmerzfrei

    không đau

  • antimikrobiell

    kháng vi khuẩn

  • bioethisch

    đạo đức sinh học

  • digitalisierbar

    có thể số hóa

  • neuropsychologisch

    tâm lý thần kinh

  • kardiologisch

    tim mạch

  • psychiatrisch

    tâm thần

  • abstinente

    kiêng cữ

  • kasuistisch

    theo trường hợp

  • thermogen

    sinh nhiệt

  • zirkadian

    hàng ngày

  • infektiologisch

    liên quan đến bệnh truyền nhiễm

  • zervikal

    cổ

  • kreatininhaltig

    chứa creatinine

  • fetal

    thai nhi

  • kapitalintensiv

    tốn nhiều vốn