Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- werbewirksam
hiệu quả quảng cáo
- profilegiert
rõ nét
- eweisend
chứng minh
- potenzialisiert
có tiềm năng
- exklusiv
độc quyền
- rationalisiert
hợp lý hóa
- vendierbar
có thể bán được
- preisgünstig
giá cả phải chăng
- hocheffizient
hiệu quả cao
- gewinnbringend
sinh lợi
- volatil
dễ biến động
- kontaktfreudig
thích giao tiếp
- wertschöpfend
tạo giá trị
- handelsrechtlich
luật thương mại
- zukunftssicher
bảo đảm tương lai
- konfrontativ
đối đầu
- gebietsübergreifend
giữa các khu vực
- direktiv
chỉ thị
- feldübergreifend
giữa các lĩnh vực
- verhandlungsbereit
sẵn sàng thương lượng
- benefizierend
có lợi
- umstellbar
có thể điều chỉnh
- mjörtrittlich
liên quan đến sự trưởng thành
- übertragbar
có thể chuyển nhượng
